lủng củng
発音
北部
/lṵŋ˧˩˧ kṵŋ˧˩˧/
中部
/luŋ˧˩˨ kuŋ˧˩˨/
南部
/luŋ˨˩˦ kuŋ˨˩˦/
支離滅裂な enincoherent
名詞
支離滅裂な
incoherent
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
支離滅裂な
接続・論理
論理が不明瞭で一貫性のない文章。
vi Bài viết của anh ấy vẫn còn nhiều chỗ lủng củng.
ja 彼の文章には支離滅裂な箇所が多い。
構成
lủng / củng / 𥨋鞏
▸
構成
lủng / củng / 𥨋鞏
漢字
音節対応から推定
代表候補
𥨋鞏
音節ごとの候補
lủng
𥨋
củng
鞏
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
lủng lẳng / lủng / đấu củng
▸
類語
lủng lẳng / lủng / đấu củng
用法
vô thiên lủng / tả lủng / củng cố / củng điểm
▸
用法
vô thiên lủng / tả lủng / củng cố / củng điểm