lồi xỉ
音声
出っ歯 enbuck-toothed
形容詞
出っ歯
buck-toothed
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
形容詞
出っ歯
身体・顔
歯が顎の並びから外れて前方に突き出ている状態。
vi Cậu bé có hàm răng lồi xỉ rất ngộ nghĩnh.
ja その少年には愛嬌のある出っ歯がある。
構成
lồi / xỉ / 齒
▸
構成
lồi / xỉ / 齒
漢字
出典照合済み
代表候補
齒
音節ごとの候補
lồi
耒(𥅦)
xỉ
齒(侈)
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
chang bang / lồi lõm / lồi / lồi lồi …
▸
類語
chang bang / lồi lõm / lồi / lồi lồi …
用法
góc lồi / ốc lồi / niên xỉ / xỉ vả …
▸
用法
góc lồi / ốc lồi / niên xỉ / xỉ vả …