lốn nhốn
発音
北部
/lon˧˥ ɲon˧˥/
中部
/lo̰ŋ˩˧ ɲo̰ŋ˩˧/
南部
/loŋ˧˥ ɲoŋ˧˥/
音声
混乱した endisorganized
unknown
混乱した
disorganized
1 語義
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
unknown
混乱した
人々が秩序なく混乱して動く様子。
vi Đám đông lốn nhốn chạy ra khỏi tòa nhà khi có báo động.
ja 群衆は混乱して建物から逃げ出した。
類語
lộn nhộn / lổn nhổn / nhộn nhạo / 混乱
▸
類語
lộn nhộn / lổn nhổn / nhộn nhạo / 混乱