lọt tai
発音
北部
/lɔ̰ʔt˨˩ taːj˧˧/
中部
/lɔ̰k˨˨ taːj˧˥/
南部
/lɔk˨˩˨ taːj˧˧/
耳に心地よい enpleasant to hear
動詞
耳に心地よい
pleasant to hear
1 語義
2 構成語
詳細
1 語義
▸
詳細
1 語義
語義 1
動詞
耳に心地よい
基本動詞
耳に心地よく、聞く人を満足させる音のこと。
vi Giọng hát của cô ấy nghe rất lọt tai.
ja 彼女の歌声はとても耳に心地よい。