lọm cọm
発音
北部
/lɔ̰ʔm˨˩ kɔ̰ʔm˨˩/
中部
/lɔ̰m˨˨ kɔ̰m˨˨/
南部
/lɔm˨˩˨ kɔm˨˩˨/
よたよた歩く entottering
unknown
よたよた歩く
tottering
1 語義
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
unknown
よたよた歩く
老人の震える、または不安定な歩き方の様子。
vi Ông lão bước đi lọm cọm trên đường.
ja 老人が道でよたよたと歩いている。
類語
lộm cộm / lồm cồm / lôm côm / chập choạng …
▸
類語
lộm cộm / lồm cồm / lôm côm / chập choạng …