lịch kịch
発音
北部
/lḭ̈ʔk˨˩ kḭ̈ʔk˨˩/
中部
/lḭ̈t˨˨ kḭ̈t˨˨/
南部
/lɨt˨˩˨ kɨt˨˩˨/
ガタガタ enclattering; rattling
unknown
ガタガタ
clattering; rattling
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
unknown
ガタガタ
物を動かす際に発生する騒々しい音や様子。
vi Có tiếng động lịch kịch phát ra khi họ di chuyển đồ đạc.
ja 家具を動かすときにガタガタと音がする。
構成
lịch / kịch / 曆劇
▸
構成
lịch / kịch / 曆劇
漢字
音節対応から推定
代表候補
曆劇
音節ごとの候補
lịch
曆
kịch
劇
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
lích kích / lịch sử / lịch / lịch trình …
▸
類語
lích kích / lịch sử / lịch / lịch trình …
用法
du lịch / lịch sự / lí lịch / xe du lịch …
▸
用法
du lịch / lịch sự / lí lịch / xe du lịch …