lẵng đẵng
発音
北部
/laʔaŋ˧˥ ɗaʔaŋ˧˥/
中部
/laŋ˧˩˨ ɗaŋ˧˩˨/
南部
/laŋ˨˩˦ ɗaŋ˨˩˦/
付きまとう enwait persistently
動詞
付きまとう
wait persistently
1 語義
1 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
動詞
付きまとう
基本動詞
何かを待ったり、誰かについて行ったりすること。
vi Con chó cứ đi lẵng đẵng theo chủ của nó.
ja 犬が飼い主のあとをずっとついて行った。
構成
lẵng
▸
構成
lẵng
類語
lăng đăng / lắng đắng / lãng đãng / lẵng …
▸
類語
lăng đăng / lắng đắng / lãng đãng / lẵng …