lập loòng
下げ振り enplumb line
名詞
下げ振り
plumb line
1 語義
1 構成語
詳細
1 語義
▸
詳細
1 語義
語義 1
名詞
下げ振り
接続・論理
建設や測量で垂直線を確認するための、重りをつけた紐。
vi Người thợ xây sử dụng lập loòng để kiểm tra độ thẳng của bức tường.
ja 大工は壁が真っ直ぐか確認するために下げ振りを使う。