lầu
発音
北部
/lə̤w˨˩/
中部
/ləw˧˧/
南部
/ləw˨˩/
音声
多層階建築物 enmultistory building
名詞
多層階建築物
multistory building
3 語義
2 つの意味
意味
3 語義 · 2 つの意味
▸
意味
3 語義 · 2 つの意味
多層階建築物 (multistory building)
語義 1
名詞
高層ビル 場所・建物
Places
複数の階が上下に重なって建てられた建物や構造物。
vi Tòa lầu mới được xây dựng có kiến trúc rất hiện đại.
ja 新しく建てられた高層建物はとても現代的な建築だ。
階 (floor)
語義 1
名詞
階
地上階を含め、建物内の任意の階やレベルを指す一般的な語。
vi Cửa hàng này nằm ở lầu hai của trung tâm thương mại.
ja この店はショッピングモールの2階にあります。
語義 2
名詞
上階
建物の地上階より上にある階。
vi Phòng làm việc của tôi nằm ở trên lầu.
ja 私の事務所は上の階にあります。
類語
làu / lậu / lâu / lẩu …
▸
類語
làu / lậu / lâu / lẩu …
用法
lầu năm góc / cao lầu / bản lầu / chợ lầu …
▸
用法
lầu năm góc / cao lầu / bản lầu / chợ lầu …