lả lơi
発音
北部
/la̰ː˧˩˧ ləːj˧˧/
中部
/laː˧˩˨ ləːj˧˥/
南部
/laː˨˩˦ ləːj˧˧/
浮気っぽい enflirtatious
形容詞
浮気っぽい
flirtatious
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
形容詞
浮気っぽい
性質・状態
ふざけたり、性的誘惑を意図した態度や仕草。
vi Cô ấy có những cử chỉ lả lơi khiến người khác cảm thấy không thoải mái.
ja 彼女の軽薄な仕草が他人を不快にさせる。
構成
lả / lơi
▸
構成
lả / lơi
類語
la lối / lả lướt / lả / lả tả …
▸
類語
la lối / lả lướt / lả / lả tả …
用法
ẻo lả / tá lả / mệt lả / bả lả …
▸
用法
ẻo lả / tá lả / mệt lả / bả lả …