lĩnh xướng
発音
北部
/lïʔïŋ˧˥ sɨəŋ˧˥/
中部
/lïn˧˩˨ sɨə̰ŋ˩˧/
南部
/lɨn˨˩˦ sɨəŋ˧˥/
リードボーカル enlead singing
動詞
リードボーカル
lead singing
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
動詞
リードボーカル 基本動詞
合唱などで主導して歌う役割を務めること。
vi Cô ấy đã được chọn để lĩnh xướng trong buổi hòa nhạc.
ja 彼女はコンサートで独唱する役に選ばれた。
構成
lĩnh / xướng / 彾唱
▸
構成
lĩnh / xướng / 彾唱
漢字
音節対応から推定
代表候補
彾唱
音節ごとの候補
lĩnh
彾(𦆺)
xướng
唱(倡)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
hát xướng / hợp xướng / khởi xướng / thủ xướng …
▸
類語
hát xướng / hợp xướng / khởi xướng / thủ xướng …
用法
lĩnh nam / tướng lĩnh / lĩnh vực / thủ lĩnh …
▸
用法
lĩnh nam / tướng lĩnh / lĩnh vực / thủ lĩnh …