lăng líu
発音
北部
/laŋ˧˧ liw˧˥/
中部
/laŋ˧˥ lḭw˩˧/
南部
/laŋ˧˧ liw˧˥/
どもる enstutter
1 語義
2 構成語
unknown
どもる
stutter
詳細
1 語義
▸
詳細
1 語義
語義 1
unknown
どもる
発音が不明瞭で、言いたいことが言えないこと。
vi Cậu bé nói chuyện lăng líu vì quá lo lắng khi đứng trước đám đông.
ja 少年は人前で緊張してどもってしまった。