lô-gích
発音
北部
/lo˧˧ zïk˧˥/
中部
/lo˧˥ jḭ̈t˩˧/
南部
/lo˧˧ jɨt˧˥/
音声
論理的 enlogical
形容詞
論理的
logical
1 語義
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
形容詞
論理的
性質・状態
正しい推論に基づき、明確で賢明なルールに従う様子
vi Cách giải quyết vấn đề của anh ấy rất lô-gích.
ja 彼の問題解決方法は非常に論理的だ。
類語
hữu lý / lô-gích học / lô-gích học biện chứng / lô-gích hình thức …
▸
類語
hữu lý / lô-gích học / lô-gích học biện chứng / lô-gích hình thức …