lêu đêu
発音
北部
/lew˧˧ ɗew˧˧/
中部
/lew˧˥ ɗew˧˥/
南部
/lew˧˧ ɗew˧˧/
ひょろ長い enlanky
unknown
ひょろ長い
lanky
1 語義
1 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
unknown
ひょろ長い
不恰好に背が高くて痩せている様子。
vi Anh ấy có dáng người lêu đêu trông rất nổi bật giữa đám đông.
ja 彼は人混みでとても目立つひょろ長い体格だ。
構成
lêu
▸
構成
lêu
類語
lòng khòng / lông ngông / leo kheo / lỏng khỏng …
▸
類語
lòng khòng / lông ngông / leo kheo / lỏng khỏng …