lên đời
音声
アップグレード enupgrade
動詞
アップグレード
upgrade
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
動詞
アップグレード
操作・使用
より新しく現代的な版へアップグレードすること。
vi Tôi vừa lên đời chiếc điện thoại mới của mình.
ja スマートフォンを新しい版にアップグレードした。
構成
lên / đời / 𨖲𠁀
▸
構成
lên / đời / 𨖲𠁀
漢字
音節対応から推定
代表候補
𨖲𠁀
音節ごとの候補
lên
𨖲
đời
𠁀
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
nâng cấp / 変化
▸
類語
nâng cấp / 変化
用法
tiến lên / lên men / lên đỉnh / lên đường …
▸
用法
tiến lên / lên men / lên đỉnh / lên đường …