lè tè
発音
北部
/lɛ̤˨˩ tɛ̤˨˩/
中部
/lɛ˧˧ tɛ˧˧/
南部
/lɛ˨˩ tɛ˨˩/
音声
背の低い enundersized or short
形容詞
背の低い
undersized or short
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
形容詞
背の低い
性質・状態
本来の基準よりずっと低く小さい様子。
vi Những mái nhà lè tè nằm sát mặt đất trong khu vườn.
ja 背の低い家々が庭の地面近くに建っている。
構成
lè / tè
▸
構成
lè / tè
類語
lẻ tẻ / lè phè / lè / lè loẹt …
▸
類語
lẻ tẻ / lè phè / lè / lè loẹt …
用法
xanh lè / lặc lè / chua lè / trái lè …
▸
用法
xanh lè / lặc lè / chua lè / trái lè …