láu táu
発音
北部
/law˧˥ taw˧˥/
中部
/la̰w˩˧ ta̰w˩˧/
南部
/law˧˥ taw˧˥/
音声
衝動的な enimpulsive
unknown
衝動的な
impulsive
1 語義
2 構成語
詳細
1 語義
▸
詳細
1 語義
語義 1
unknown
衝動的な
結果を深く考えずに、軽率で素早く行動する人。
vi Cậu bé ấy rất láu táu nên hay làm hỏng việc.
ja あの少年はとても衝動的なので、よく物事を台無しにする。