lành canh
発音
北部
/la̤jŋ˨˩ kajŋ˧˧/
中部
/lan˧˧ kan˧˥/
南部
/lan˨˩ kan˧˧/
カチッという音 enclinking
unknown
カチッという音
clinking
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
unknown
カチッという音
金属やガラスが触れ合う時の軽く澄んだ音。
vi Có tiếng lành canh phát ra từ những chiếc ly thủy tinh.
ja ガラスコップからカチッという音が聞こえる。
構成
lành / canh / 𡅐更
▸
構成
lành / canh / 𡅐更
漢字
音節対応から推定
代表候補
𡅐更
音節ごとの候補
lành
𡅐
canh
更(耕 / 庚 / 羮 / 𥓷)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
lành / lành nghề / lành da / lành dạ …
▸
類語
lành / lành nghề / lành da / lành dạ …
用法
tốt lành / lành mạnh / ngon lành / trong lành …
▸
用法
tốt lành / lành mạnh / ngon lành / trong lành …