kudzu
クズ enkudzu
1 語義
名詞
クズ
kudzu
詳細
1 語義
▸
詳細
1 語義
語義 1
名詞
クズ
東アジア原産の成長が早いツル性の植物。
vi Kudzu là một loại cây leo phát triển nhanh.
ja クズは成長の早いツル植物の一種です。