kiểm ngư
発音
北部
/kiə̰m˧˩˧ ŋɨ˧˧/
中部
/kiəm˧˩˨ ŋɨ˧˥/
南部
/kiəm˨˩˦ ŋɨ˧˧/
漁業監視 enfisheries surveillance
名詞
漁業監視
fisheries surveillance
1 語義
1 構成語
詳細
1 語義
▸
詳細
1 語義
語義 1
名詞
漁業監視
接続・論理
水産資源や海洋環境を保護・監視する活動。
vi Hoạt động kiểm ngư giúp bảo vệ môi trường biển và nguồn lợi thủy sản.
ja 漁業監視活動は海洋環境の保護に役立つ。