kiên định
発音
北部
/kiən˧˧ ɗḭ̈ʔŋ˨˩/
中部
/kiəŋ˧˥ ɗḭ̈n˨˨/
南部
/kiəŋ˧˧ ɗɨn˨˩˨/
音声
堅実 ensteadfast
形容詞
堅実
steadfast
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
形容詞
堅実
外見・性格
Steady and unwavering in thought or action.
構成
kiên / định / 漢越語。漢字は 堅定 …
▸
構成
kiên / định / 漢越語。漢字は 堅定 …
成り立ち漢越語。漢字は 堅定
漢字
出典照合済み
代表候補
堅定
音節ごとの候補
kiên
堅
định
定
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
用法
kiên giang / kiên nhẫn / kiên cường / kiên trì …
▸
用法
kiên giang / kiên nhẫn / kiên cường / kiên trì …