khoanh
発音
北部
/xwajŋ˧˧/
中部
/kʰwan˧˥/
南部
/kʰwan˧˧/
音声
切れ端 encoil or slice
名詞
切れ端
coil or slice
3 語義
意味
3 語義
▸
意味
3 語義
名詞
語義 1
名詞
切れ端 数・量・単位
丸い形や巻かれた形の欠片。
vi Cô ấy đang cắt giò thành từng khoanh tròn.
ja 彼女はハムを輪切りにしている。
動詞
語義 2
動詞
組む
曲げたり巻いたりする、または手足を組む。
vi Cậu bé đang khoanh tay lại để chào người lớn.
ja 男の子は挨拶するために腕を組んでいる。
語義 3
動詞
丸をつける
特定の物や文字の周りに丸い印をつける。
vi Hãy khoanh tròn câu trả lời đúng nhất.
ja 最も正しい答えに丸をつけてください。
類語
khoanh vùng / khoanh tay / khoanh bí
▸
類語
khoanh vùng / khoanh tay / khoanh bí
用法
▸
用法