khiếm dụng
発音
北部
/xiəm˧˥ zṵʔŋ˨˩/
中部
/kʰiə̰m˩˧ jṵŋ˨˨/
南部
/kʰiəm˧˥ juŋ˨˩˨/
音声
失業中 enunemployed
形容詞
失業中
unemployed
1 語義
1 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
形容詞
失業中
性質・状態
職がない、または能力が適切に使われていない状態。
vi Nhiều người trẻ đang ở trong tình trạng khiếm dụng.
ja 多くの若者が失業中だ。
構成
dụng / 欠用
▸
構成
dụng / 欠用
漢字
音節対応から推定
代表候補
欠用
音節ごとの候補
khiếm
欠
dụng
用
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
khiếm nhã / khiếm diện / khiếm khuyết / khiếm thính …
▸
類語
khiếm nhã / khiếm diện / khiếm khuyết / khiếm thính …
用法
dụng cụ / thẻ tín dụng / khoa học ứng dụng / tín dụng
▸
用法
dụng cụ / thẻ tín dụng / khoa học ứng dụng / tín dụng