khai mào
発音
北部
/xaːj˧˧ ma̤ːw˨˩/
中部
/kʰaːj˧˥ maːw˧˧/
南部
/kʰaːj˧˧ maːw˨˩/
音声
開始する ento initiate
動詞
開始する
to initiate
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
動詞
開始する
基本動詞
イベント、討論、または特定の活動や順序を開始または引き起こす行為。
vi Bài phát biểu này đã khai mào cho một cuộc thảo luận sôi nổi.
ja このスピーチが活発な議論を開始した。
構成
khai / mào / 開牟
▸
構成
khai / mào / 開牟
漢字
音節対応から推定
代表候補
開牟
音節ごとの候補
khai
開
mào
牟(芼 / 𣭰 / 𦙤 / 𩠔)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
khởi xướng / phát đoan / khơi mào / chào mào …
▸
類語
khởi xướng / phát đoan / khơi mào / chào mào …
用法
triển khai / khai thác / công khai / khai cuộc …
▸
用法
triển khai / khai thác / công khai / khai cuộc …