khục
発音
北部
/xṵʔk˨˩/
中部
/kʰṵk˨˨/
南部
/kʰuk˨˩˨/
咳の音 encoughing sound
1 語義
unknown
咳の音
coughing sound
詳細
1 語義
▸
詳細
1 語義
語義 1
unknown
咳の音
乾いた咳の音を表現する言葉。
vi Tôi nghe thấy tiếng khục từ phòng bên cạnh.
ja 隣の部屋から咳の音が聞こえる。