khởi sơ
発音
北部
/xə̰ːj˧˩˧ səː˧˧/
中部
/kʰəːj˧˩˨ ʂəː˧˥/
南部
/kʰəːj˨˩˦ ʂəː˧˧/
音声
初期 enoriginal, initial
unknown
初期
original, initial
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
unknown
初期
プロセスやイベントの最初の段階。
vi Ở giai đoạn khởi sơ, dự án vẫn còn gặp phải nhiều khó khăn.
ja 初期段階において、プロジェクトは依然として多くの困難に直面した。
構成
khởi / sơ / 起初
▸
構成
khởi / sơ / 起初
漢字
音節対応から推定
代表候補
起初
音節ごとの候補
khởi
起
sơ
初(梳)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
hồ sơ / cổ sơ / hoang sơ / tiêu sơ …
▸
類語
hồ sơ / cổ sơ / hoang sơ / tiêu sơ …
用法
khởi hành / khởi nghiệp / khởi động / khởi công …
▸
用法
khởi hành / khởi nghiệp / khởi động / khởi công …