khởi hấn
発音
北部
/xə̰ːj˧˩˧ hən˧˥/
中部
/kʰəːj˧˩˨ hə̰ŋ˩˧/
南部
/kʰəːj˨˩˦ həŋ˧˥/
音声
挑発する eninstigate war
動詞
挑発する
instigate war
2 語義
1 構成語
意味
2 語義
▸
意味
2 語義
語義 1
動詞
挑発する
基本動詞
戦争や武力衝突を引き起こす行動。
vi Hành động này bị coi là khởi hấn giữa hai quốc gia.
ja この行動は二国間の戦争挑発とみなされた。
語義 2
動詞
挑発する
敵対心や争いを引き起こす。
vi Lời nói khiếm nhã có thể khởi hấn những cuộc tranh cãi.
ja 無礼な言葉は争いを挑発し得る。
構成
khởi / 起釁
▸
構成
khởi / 起釁
漢字
出典照合済み
代表候補
起釁
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
gây hấn / thị hấn / khai hấn / khiêu hấn
▸
類語
gây hấn / thị hấn / khai hấn / khiêu hấn
用法
khởi hành / khởi nghiệp / khởi động / khởi công
▸
用法
khởi hành / khởi nghiệp / khởi động / khởi công