khỉ
発音
北部
/xḭ˧˩˧/
中部
/kʰi˧˩˨/
南部
/kʰi˨˩˦/
猿 enmonkey
2 語義
名詞
猿
monkey
詳細
2 語義
▸
詳細
2 語義
語義 1
名詞
猿
動物・ペット
Animals
通常長い尾を持つ、小型から中型の霊長類。
vi Con khỉ đang leo trèo trên những cành cây.
ja そのサルは木の枝に登っています。
語義 2
名詞
類人猿
ゴリラやチンパンジーなど、尾のない大型の霊長類、類人猿。
vi Con khỉ đột này có kích thước rất to lớn.
ja このゴリラはとても大きいです。