khả dụng
発音
北部
/xa̰ː˧˩˧ zṵʔŋ˨˩/
中部
/kʰaː˧˩˨ jṵŋ˨˨/
南部
/kʰaː˨˩˦ juŋ˨˩˨/
音声
利用可能な enavailable
形容詞
利用可能な
available
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
形容詞
利用可能な
性質・状態
利用可能であるか、現在使用できる状態。
vi Các tính năng mới của phần mềm hiện đã khả dụng cho tất cả người dùng.
ja ソフトウェアの新機能は現在、全ユーザーが利用可能だ。
構成
khả / dụng / 漢越語。漢字は 可用 …
▸
構成
khả / dụng / 漢越語。漢字は 可用 …
成り立ち漢越語。漢字は 可用
漢字
出典照合済み
代表候補
可用
音節ごとの候補
khả
可
dụng
用
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
khả hãn / khả biến thần kinh / khả thịnh / khả thi …
▸
類語
khả hãn / khả biến thần kinh / khả thịnh / khả thi …
用法
khả quan / khả nghi / khả dĩ / khả kính …
▸
用法
khả quan / khả nghi / khả dĩ / khả kính …