khương thang
発音
北部
/xɨəŋ˧˧ tʰaːŋ˧˧/
中部
/kʰɨəŋ˧˥ tʰaːŋ˧˥/
南部
/kʰɨəŋ˧˧ tʰaːŋ˧˧/
生姜湯 enginger water
unknown
生姜湯
ginger water
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
unknown
生姜湯
生姜を煮出した、体を温める温かい飲み物。
vi Uống một cốc khương thang nóng giúp giữ ấm cơ thể.
ja 熱い生姜湯を飲むと体が温まる。
構成
khương / thang
▸
構成
khương / thang
類語
khương / thuốc thang / bậc thang / cầu thang …
▸
類語
khương / thuốc thang / bậc thang / cầu thang …
用法
khương thượng / bình khương / yên khương / thanh khương …
▸
用法
khương thượng / bình khương / yên khương / thanh khương …