khĝ
「ない」の略 enabbreviation of không
3 語義
副詞
「ない」の略
abbreviation of không
感嘆詞
いいえ
abbreviation of không
助詞
〜か
abbreviation of không
詳細
3 語義
▸
詳細
3 語義
副詞
語義 1
副詞
「ない」の略
類別詞・助詞
「không(ない)」の省略形。メモやメッセージで使用。
vi Tôi khĝ thể đến dự buổi tiệc tối nay.
ja 今夜のパーティーには行けない。
感嘆詞
語義 2
感嘆詞
いいえ
「không」の略で、否定や拒絶を表す間投詞。
vi Khĝ! Tôi không đồng ý với điều đó.
ja いいえ!それには同意できません。
助詞
語義 3
助詞
〜か
文章で疑問などを表す際の「không」の短縮形。
vi Bạn có đi chơi khĝ?
ja 出かけるのですか?