không gian tự do
発音
北部
/xəwŋ˧˧ zaːn˧˧ tɨ̰ʔ˨˩ zɔ˧˧/
中部
/kʰəwŋ˧˥ jaːŋ˧˥ tɨ̰˨˨ jɔ˧˥/
南部
/kʰəwŋ˧˧ jaːŋ˧˧ tɨ˨˩˨ jɔ˧˧/
音声
自由空間 enfree space
名詞
自由空間
free space
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
自由空間
接続・論理
物や障害物が存在しない空の領域。
vi Chúng ta cần tìm một không gian tự do để bắt đầu công việc.
ja 作業を開始するための自由空間を見つける必要がある。
構成
không gian / tự do / 空間自由
▸
構成
không gian / tự do / 空間自由
漢字
音節対応から推定
代表候補
空間自由
音節ごとの候補
không
空
gian
間
tự
自
do
由
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
nguyên do / lí do / căn do / lý do …
▸
類語
nguyên do / lí do / căn do / lý do …
用法
không gian mẫu / không gian tên / không gian véctơ / sắp xếp không gian …
▸
用法
không gian mẫu / không gian tên / không gian véctơ / sắp xếp không gian …