khách địa
異郷 enstrange land
名詞
異郷
strange land
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
異郷
接続・論理
自分にとって馴染みのない、未知の土地。
vi Tôi cảm thấy lạc lõng nơi khách địa.
ja 異郷にいて孤独を感じる。
構成
khách / địa / 客地
▸
構成
khách / địa / 客地
chữ Nôm
出典照合済み
代表候補
客地
音節ごとの候補
khách
客
địa
地
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
用法
khách hàng / khách sạn / du khách / phòng khách …
▸
用法
khách hàng / khách sạn / du khách / phòng khách …