ka-bun
カブン enplace name
固有名詞
カブン
place name
1 語義
詳細
1 語義
▸
詳細
1 語義
語義 1
固有名詞
カブン
地名を表す固有名詞。
vi Địa danh này được gọi là Ka-bun.
ja この地名はカブンと呼ばれます。