kịch bản phim
発音
北部
/kḭ̈ʔk˨˩ ɓa̰ːn˧˩˧ fim˧˧/
中部
/kḭ̈t˨˨ ɓaːŋ˧˩˨ fim˧˥/
南部
/kɨt˨˩˨ ɓaːŋ˨˩˦ fim˧˧/
音声
脚本 enscreenplay
名詞
脚本
screenplay
1 語義
1 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
脚本
接続・論理
映画やテレビ番組のストーリー、アクション、セリフを記述した文書。
vi Người biên kịch đang hoàn thiện kịch bản phim mới.
ja 脚本家が新しい映画の脚本を仕上げている。
構成
kịch
▸
構成
kịch
類語
kịch / kịch hát / kịch sĩ / kịch tích …
▸
類語
kịch / kịch hát / kịch sĩ / kịch tích …
用法
kịch bản / chính kịch / đóng kịch / diễn kịch
▸
用法
kịch bản / chính kịch / đóng kịch / diễn kịch