ký ninh
発音
北部
/ki˧˥ nïŋ˧˧/
中部
/kḭ˩˧ nïn˧˥/
南部
/ki˧˥ nɨn˧˧/
音声
キニーネ enquinine
名詞
キニーネ
quinine
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
キニーネ
接続・論理
マラリアなどの治療薬として使われる化学化合物。
vi Bác sĩ cho bệnh nhân uống ký ninh để điều trị.
ja 医師は治療のために患者にキニーネを処方した。
構成
ký / ninh
▸
構成
ký / ninh
類語
ký gửi / ký / ký quỹ / ký tự đại diện …
▸
類語
ký gửi / ký / ký quỹ / ký tự đại diện …
用法
sử ký / ký túc / ký kết / thư ký …
▸
用法
sử ký / ký túc / ký kết / thư ký …