kí sinh
音声
寄生する enlive as a parasite
動詞
寄生する
live as a parasite
2 語義
2 構成語
意味
2 語義
▸
意味
2 語義
動詞
語義 1
動詞
寄生する 動物・ペット
他の生物から栄養を得て生きること。
vi Một số loài côn trùng kí sinh trên cây cối để lấy thức ăn.
ja 昆虫の一部は木に寄生して栄養を得る。
名詞
語義 2
名詞
寄生
An organism that lives on another organism.
構成
kí / sinh / 寄生
▸
構成
kí / sinh / 寄生
漢字
出典照合済み
代表候補
寄生
音節ごとの候補
kí
記(彐)
sinh
生
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
用法
kí sinh trùng / kí sinh trùng học / kí tự / kí túc xá …
▸
用法
kí sinh trùng / kí sinh trùng học / kí tự / kí túc xá …