jơ-lâng
発音
北部
/zəː˧˧ ləŋ˧˧/
中部
/jəː˧˥ ləŋ˧˥/
南部
/jəː˧˧ ləŋ˧˧/
固有名詞 enproper name
固有名詞
固有名詞
proper name
1 語義
詳細
1 語義
▸
詳細
1 語義
語義 1
固有名詞
固有名詞
特定の対象を指す固有名詞。
vi Tên "jơ-lâng" xuất hiện trong văn bản.
ja Jơ-lângという名前が文書に現れる。