info
音声
情報 eninformation
名詞
情報
information
1 語義
詳細
1 語義
▸
詳細
1 語義
語義 1
名詞
情報
ある事柄について提供されたデータやニュース。
vi Hãy cung cấp cho tôi thêm thông tin về sự kiện này.
ja このイベントに関する詳細な情報を教えてください。