in rô nê ô
発音
北部
/in˧˧ zo˧˧ ne˧˧ o˧˧/
中部
/in˧˥ ʐo˧˥ ne˧˥ o˧˥/
南部
/ɨn˧˧ ɹo˧˧ ne˧˧ o˧˧/
謄写版 enstencil printing
動詞
謄写版
stencil printing
1 語義
4 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
動詞
謄写版
基本動詞
ステンシルと回転ドラムを使った文書の複製法。
vi Trước đây, người ta thường dùng máy in rô nê ô để in tài liệu.
ja 以前は謄写版で資料を印刷していた。
構成
in / rô / nê …
▸
構成
in / rô / nê …
類語
ngựa ô / kẻ ô / tuy ô / mây đầu ô …
▸
類語
ngựa ô / kẻ ô / tuy ô / mây đầu ô …
用法
in tư / như in / máy in / in ấn …
▸
用法
in tư / như in / máy in / in ấn …