hy chi
発音
北部
/hi˧˧ ʨi˧˧/
中部
/hi˧˥ ʨi˧˥/
南部
/hi˧˧ ʨi˧˧/
ヒチ(人名) enproper name
固有名詞
ヒチ(人名)
proper name
1 語義
1 構成語
詳細
1 語義
▸
詳細
1 語義
語義 1
固有名詞
ヒチ(人名)
固有名詞。
vi Tên "hy chi" xuất hiện trong văn bản.
ja ヒチは名前です。