huyện tể
発音
北部
/hwiə̰ʔn˨˩ tḛ˧˩˧/
中部
/hwiə̰ŋ˨˨ te˧˩˨/
南部
/hwiəŋ˨˩˨ te˨˩˦/
地方長官 endistrict chief
unknown
地方長官
district chief
1 語義
1 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
unknown
地方長官
古代の行政制度において、ある地区を統治する責任を持つ最高責任者。
vi Vị huyện tể đang giải quyết các vụ việc của dân.
ja その地方長官は住民の事件を解決している。
構成
huyện / 縣宰
▸
構成
huyện / 縣宰
漢字
音節対応から推定
代表候補
縣宰
音節ごとの候補
huyện
縣
tể
宰
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
đồ tể / chúa tể / thiên quang trủng tể
▸
類語
đồ tể / chúa tể / thiên quang trủng tể
用法
chuyện thường ngày ở huyện / huyện thành / huyện đường / huyện lỵ
▸
用法
chuyện thường ngày ở huyện / huyện thành / huyện đường / huyện lỵ