hung tợn
発音
北部
/huŋ˧˧ tə̰ːʔn˨˩/
中部
/huŋ˧˥ tə̰ːŋ˨˨/
南部
/huŋ˧˧ təːŋ˨˩˨/
獰猛 enfierce
1 語義
2 構成語
形容詞
獰猛
fierce
詳細
1 語義
▸
詳細
1 語義
語義 1
形容詞
獰猛
性質・状態
恐怖を抱かせるような、強力で攻撃的な外見や行動。
vi Chú chó có vẻ ngoài rất hung tợn nhưng thực ra lại rất hiền.
ja その犬は見た目は獰猛だが、実際はとても大人しい。