hom hỏm
発音
北部
/hɔm˧˧ hɔ̰m˧˩˧/
中部
/hɔm˧˥ hɔm˧˩˨/
南部
/hɔm˧˧ hɔm˨˩˦/
くぼんだ endeeply sunken
unknown
くぼんだ
deeply sunken
1 語義
2 構成語
詳細
1 語義
▸
詳細
1 語義
語義 1
unknown
くぼんだ
病気や疲労で目や頬が落ちくぼんでいる様子。
vi Đôi mắt của anh ấy trông hom hỏm sau nhiều đêm mất ngủ.
ja 徹夜続きで彼の目はくぼんでいた。