hoang phế
発音
北部
/hwaːŋ˧˧ fe˧˥/
中部
/hwaːŋ˧˥ fḛ˩˧/
南部
/hwaːŋ˧˧ fe˧˥/
音声
荒廃した enderelict
形容詞
荒廃した
derelict
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
形容詞
荒廃した
性質・状態
放置され手入れがなされず、著しく損壊している状態。
vi Ngôi nhà cũ đã trở nên hoang phế sau nhiều năm không có người ở.
ja その古い家は長年住む人がなく荒廃している。
構成
hoang / phế / 荒廢
▸
構成
hoang / phế / 荒廢
漢字
音節対応から推定
代表候補
荒廢
音節ごとの候補
hoang
荒
phế
廢
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
hoang / hoang dại / hoang địa / hoang lương …
▸
類語
hoang / hoang dại / hoang địa / hoang lương …
用法
hoang phí / huênh hoang / toang hoang / hoang đàng …
▸
用法
hoang phí / huênh hoang / toang hoang / hoang đàng …