hiđro
水素 enhydrogen
1 語義
名詞
水素
hydrogen
詳細
1 語義
▸
詳細
1 語義
語義 1
名詞
水素
無色無臭の化学元素。宇宙で最も豊富に存在する。
vi Hiđro là thành phần chính tạo nên các ngôi sao.
ja 水素は恒星を構成する主成分である。