hai ngón
音声
スリ enpickpocketing
名詞
スリ
pickpocketing
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
スリ
接続・論理
ポケットやバッグから金品を盗むスリ行為。
vi Anh ta bị bắt quả tang khi đang thực hiện hành vi hai ngón.
ja 彼はスリをしているところを現行犯で捕まった。
構成
hai / ngón / hai + ngón の複合 …
▸
構成
hai / ngón / hai + ngón の複合 …
成り立ちhai + ngón の複合
漢字
音節対応から推定
代表候補
𠄩𢭫
音節ごとの候補
hai
𠄩
ngón
𢭫(𢯥 / 𢴝)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
chỉ tay năm ngón / lá ngón
▸
類語
chỉ tay năm ngón / lá ngón
用法
thứ hai / tháng hai / tháng mười hai / hai mươi …
▸
用法
thứ hai / tháng hai / tháng mười hai / hai mươi …