hỷ
音声
〜だよね enright?; isn't it?
助詞
〜だよね
right?; isn't it?
1 語義
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
助詞
〜だよね 類別詞・助詞
文末に置いて、相手に同意を求める疑問文を作る語。
vi Anh đi chơi với em luôn hỷ?
ja 私と一緒に出かけるんだよね?
類語
hén / hỷ nộ ai lạc / hỷ tín / だよね
▸
類語
hén / hỷ nộ ai lạc / hỷ tín / だよね
用法
song hỷ / đồng hỷ / hoan hỷ / cung hỷ phát tài …
▸
用法
song hỷ / đồng hỷ / hoan hỷ / cung hỷ phát tài …