hử
ね? enisn't it
助詞
ね?
isn't it
2 語義
詳細
2 語義
▸
詳細
2 語義
助詞
語義 1
助詞
ね?
類別詞・助詞
文末で疑問や確認を表す語。
vi Anh vừa mới nói cái gì hử?
ja 一体何て言ったの?
感嘆詞
語義 2
感嘆詞
えっ?
聞き取れなかったり理解できなかった時の感嘆詞。
vi Hử? Bạn có thể nhắc lại câu vừa rồi được không?
ja えっ?もう一度言ってくれる?