hợp pháp hóa
発音
北部
/hə̰ːʔp˨˩ faːp˧˥ hwaː˧˥/
中部
/hə̰ːp˨˨ fa̰ːp˩˧ hwa̰ː˩˧/
南部
/həːp˨˩˨ faːp˧˥ hwaː˧˥/
音声
別表記 envariant spelling
名詞
別表記
variant spelling
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
別表記
接続・論理
「合法化する」という語の伝統的な綴り方。
vi Cách viết hợp pháp hóa này là truyền thống.
ja この「合法化」という表記は伝統的だ。
構成
hợp pháp / hóa
▸
構成
hợp pháp / hóa
類語
hợp pháp hoá
▸
類語
hợp pháp hoá
用法
bất hợp pháp / hóa chất / kế hoạch hóa / chính quy hóa …
▸
用法
bất hợp pháp / hóa chất / kế hoạch hóa / chính quy hóa …